FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs Go Ahead Eagles, 20h30 ngày 14/12
FC Twente Enschede
-1.25 0.85
+1.25 0.93
3 0.82
u 0.90
1.32
6.00
4.95
-0.5 0.85
+0.5 0.91
1.25 0.72
u 0.98
1.85
5.1
2.48
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Twente Enschede vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs Go Ahead Eagles
Yassir Salah Rahmouni
Kiến tạo: Daan Rots
Adelgaard AskeRa sân: Mats Deijl
Richonell MargaretRa sân: Mathis Suray
Calvin TwigtRa sân: Yassir Salah Rahmouni
Ra sân: Kristian Hlynsson
Ra sân: Marko Pjaca
Adelgaard Aske
Finn StokkersRa sân: Victor Edvardsen
Milan Smit
Ra sân: Sam Lammers
Ra sân: Thomas Van Den Belt
Jakob Breum MartinsenRa sân: Dean Ruben James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.17 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Marko Pjaca | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 3 | Robin Propper | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 66 | 7.24 | |
| 5 | Bas Kuipers | Defender | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.51 | |
| 32 | Arno Verschueren | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.34 | |
| 10 | Sam Lammers | Forward | 6 | 4 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 37 | 9.1 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 3 | 68 | 7.86 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 1 | 0 | 3 | 60 | 48 | 80% | 2 | 1 | 82 | 7.43 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 56 | 7.55 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 0 | 78 | 7.04 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 3 | 1 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 2 | 67 | 7.68 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Finn Stokkers | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 10 | 6.11 | |
| 4 | Joris Kramer | Defender | 1 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 2 | 4 | 88 | 6.85 | |
| 2 | Mats Deijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 5.96 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 28 | 5.85 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 54 | 6.33 | |
| 18 | Richonell Margaret | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 23 | Thibo Baeten | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 40 | 5.89 | |
| 5 | Dean Ruben James | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 29 | 6.11 | |
| 6 | Calvin Twigt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 25 | Giovanni Van Zwam | Defender | 2 | 1 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 0 | 66 | 5.56 | |
| 9 | Milan Smit | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.7 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

