FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs NAC Breda, 02h00 ngày 14/09
FC Twente Enschede
-1.25 1.03
+1.25 0.85
2.75 0.75
u 0.95
1.45
5.15
4.30
-0.5 1.03
+0.5 0.73
1.25 0.98
u 0.72
1.95
5.1
2.27
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Twente Enschede vs NAC Breda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs NAC Breda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs NAC Breda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs NAC Breda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs NAC Breda
0 - 1 Mohamed Nassoh Kiến tạo: Charles Andreas Brym
Boy Kemper
Ra sân: Arno Verschueren
Ra sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
Ra sân: Daan Rots
Kiến tạo: Kristian Hlynsson
Ra sân: Kristian Hlynsson
Clint Franciscus Henricus LeemansRa sân: Charles Andreas Brym
Dion VersluisRa sân: Boyd Lucassen
Cherrion ValeriusRa sân: Mohamed Nassoh
Raul PaulaRa sân: Juho Talvitie
2 - 2 Raul Paula Kiến tạo: Boy Kemper
Terence KongoloRa sân: Kamal Sowah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS NAC Breda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 4 | 24 | 7.2 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 7 | Marko Pjaca | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 8.1 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 59 | 81.94% | 2 | 7 | 91 | 7.6 | |
| 32 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 2 | 3 | 85 | 7.7 | |
| 8 | Taylor Booth | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 4 | 28 | 6.8 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 3 | 76 | 6.9 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 42 | Daouda Weidmann | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 68 | 5.8 |
NAC Breda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 3 | 47 | 7.8 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 18 | 52.94% | 1 | 0 | 77 | 6.6 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 14 | Kamal Sowah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 5 | 51 | 6.4 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 46 | 6.8 | |
| 22 | Rio Hillen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 41 | 6.7 | |
| 32 | Juho Talvitie | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 6 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 23 | Dion Versluis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 11 | Raul Paula | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.7 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

