FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs PEC Zwolle, 21h30 ngày 14/09
FC Twente Enschede
-1.5 0.84
+1.5 1.04
3 0.70
u 1.00
1.23
8.70
5.50
-0.75 0.84
+0.75 0.82
1.25 0.86
u 0.84
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Twente Enschede vs PEC Zwolle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs PEC Zwolle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs PEC Zwolle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs PEC Zwolle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs PEC Zwolle
0 - 1 Dylan Vente Kiến tạo: Sheral Floranus
Ra sân: Sam Lammers
Ra sân: Max Bruns
Nick FichtingerRa sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Thierry LutondaRa sân: Damian van der Haar
Ra sân: Daan Rots
Dylan MbayoRa sân: Odysseus Velanas
Younes NamliRa sân: Dylan Vente
Ra sân: Mitchell Van Bergen
Eliano ReijndersRa sân: Filip Krastev
Anouar El Azzouzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS PEC Zwolle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Michel Vlap | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 2 | 26 | 7.3 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 5 | 2 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 6 | Carel Eiting | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 64 | 55 | 85.94% | 8 | 1 | 83 | 8.2 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 1 | 0 | 3 | 59 | 55 | 93.22% | 4 | 1 | 84 | 7.5 | |
| 8 | Youri Regeer | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 54 | 42 | 77.78% | 4 | 1 | 78 | 6.9 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 2 | Mees Hilgers | Defender | 3 | 1 | 0 | 86 | 75 | 87.21% | 0 | 2 | 99 | 6.9 | |
| 11 | Daan Rots | Forward | 4 | 3 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 38 | Max Bruns | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Defender | 1 | 1 | 3 | 81 | 70 | 86.42% | 3 | 3 | 109 | 7.4 | |
| 19 | Younes Taha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 13 | 6.4 |
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Younes Namli | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | ||
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 4 | 2 | 73 | 7.7 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 4 | 27 | 7.1 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 62 | 9.7 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 50 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 33 | Damian van der Haar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

