FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs PSV Eindhoven, 19h30 ngày 17/08
FC Twente Enschede
+1 0.90
-1 0.90
2.5 0.36
u 1.90
4.80
1.45
4.50
+0.5 0.90
-0.5 1.03
1.5 1.00
u 0.80
4.75
2
2.75
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Twente Enschede vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs PSV Eindhoven
0 - 1 Max Bruns(OW)
Guus TilRa sân: Alassane Plea
Jerdy Schouten
0 - 2 Jerdy Schouten Kiến tạo: Mauro Junior
Ryan Flamingo
Ra sân: Ramiz Zerrouki
Ra sân: Taylor Booth
Ra sân: Kristian Hlynsson
Ra sân: Daan Rots
Couhaib DriouechRa sân: Ruben van Bommel
Kiliann SildilliaRa sân: Mauro Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 8 | Taylor Booth | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6.1 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 7 | Ruben van Bommel | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

