FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk, 22h30 ngày 03/02
FC Twente Enschede
-1.75 0.96
+1.75 0.84
3 0.81
u 0.89
1.21
9.50
5.50
-0.75 0.96
+0.75 0.78
1.25 0.85
u 0.85
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk
Kiến tạo: Michel Vlap
Mats Seuntjens
Ra sân: Sem Steijn
Ra sân: Mathias Ullereng Kjolo
Ilias TakidineRa sân: Denilho Cleonise
David MinaRa sân: Reuven Niemeijer
Ra sân: Michel Vlap
Ra sân: Daan Rots
Ra sân: Ricky van Wolfswinkel
Kiến tạo: Youri Regeer
Jurien GaariRa sân: Julian Lelieveld
Zakaria BakkaliRa sân: Chris Lokesa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS RKC Waalwijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 30 | 7.47 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 34 | 7.69 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 4 | 85 | 7.75 | |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 69 | 7.52 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 51 | 7 | |
| 6 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 21 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.1 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 4 | 1 | 69 | 7.63 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 2 | 61 | 6.81 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.75 | |
| 10 | Naci Unuvar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 45 | 6.63 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 58 | 7.41 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 1 | 58 | 7.47 | |
| 19 | Younes Taha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.16 |
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mats Seuntjens | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 4 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 0 | 2 | 78 | 6.25 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 55 | 6.34 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 1 | 62 | 6.3 | |
| 27 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.38 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 35 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 63 | 6.77 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 2 | 65 | 6.18 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 3 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 43 | 6.54 | |
| 22 | Ilias Takidine | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 52 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

