FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk, 20h30 ngày 16/02
FC Twente Enschede
-1.5 0.85
+1.5 0.95
3.25 0.76
u 0.94
1.33
6.30
4.90
-0.5 0.85
+0.5 0.97
1.25 0.74
u 0.96
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk
Kiến tạo: Bart van Rooij
Liam Van Gelderen
Ra sân: Sayfallah Ltaief
Ra sân: Bas Kuipers
Ra sân: Michel Vlap
Redouan el YaakoubiRa sân: Kevin Felida
Faissal Al Mazyani
Ra sân: Daan Rots
Richard van der VenneRa sân: Yassin Oukili
Michiel KramerRa sân: Oskar Zawada
Kiến tạo: Taylor Booth
Ra sân: Sam Lammers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS RKC Waalwijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 40 | 7.64 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 32 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 57 | 6.29 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 7.44 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 56 | 46 | 82.14% | 7 | 1 | 86 | 7.65 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 46 | 7.54 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 74 | 67 | 90.54% | 4 | 0 | 102 | 7.83 | |
| 37 | Naci Unuvar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 8 | Taylor Booth | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 7 | 6.53 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 1 | 59 | 7.07 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 77 | 7.19 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 2 | 77 | 7.51 | |
| 25 | Lucas Vennegoor of Hesselink | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6 | |
| 1 | Jeroen Houwen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 42 | 5.76 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 33 | 6.19 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 23 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 32 | Redouan el Yaakoubi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 35 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 39 | 6.26 | |
| 19 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 52 | 7.09 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 5 | 0 | 61 | 6.09 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 1 | 49 | 6.61 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 58 | 6.85 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 43 | 7.23 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 2 | 1 | 77 | 7 | |
| 22 | Tim van de Loo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 49 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

