FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs Saint Gilloise, 03h00 ngày 29/11
FC Twente Enschede
-0.5 1.06
+0.5 0.74
2.25 0.84
u 0.86
2.06
3.05
3.31
-0.25 1.06
+0.25 0.65
1 0.88
u 0.82
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Twente Enschede vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs Saint Gilloise
Franjo Ivanovic Goal Disallowed
0 - 1 Mohammed Fuseini Kiến tạo: Ousseynou Niang
Ross Sykes
Ra sân: Max Bruns
Ra sân: Daan Rots
Ra sân: Gijs Besselink
Matias RasmussenRa sân: Sofiane Boufal
Kevin RodriguezRa sân: Franjo Ivanovic
Ra sân: Sem Steijn
Kevin Mac Allister
Elton KabanguRa sân: Mohammed Fuseini
Ra sân: Mees Hilgers
Koki MachidaRa sân: Ousseynou Niang
Anan Khalaili
Noah Sadiki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 18 | Michel Vlap | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 49 | 6.83 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 26 | 6.26 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 43 | 5.71 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 41 | Gijs Besselink | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 36 | 6.24 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 23 | Sofiane Boufal | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 45 | 7.15 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 5 | 32 | 7.07 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.65 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 36 | 7.51 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 5 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 33 | 7.21 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

