FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs SC Cambuur, 17h15 ngày 09/04
FC Twente Enschede
-1.75 0.78
+1.75 1.02
3.25 0.92
u 0.78
1.21
9.90
5.40
-0.75 0.78
+0.75 0.95
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Twente Enschede vs SC Cambuur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs SC Cambuur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs SC Cambuur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs SC Cambuur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs SC Cambuur
Kiến tạo: Vaclav Cerny
Mitchel Paulissen
Kiến tạo: Gijs Smal
Kiến tạo: Gijs Smal
Jamie JacobsRa sân: Michael Breij
Sai Van WermeskerkenRa sân: Doke Schmidt
Remco BalkRa sân: Mitchel Paulissen
Roberts UldrikisRa sân: Bjorn Johnsen
Ra sân: Virgil Misidjan
Ra sân: Robin Propper
Ra sân: Michel Vlap
Remco Balk
Ra sân: Ramiz Zerrouki
Kiến tạo: Gijs Smal
Ra sân: Joshua Brenet
Mimoun MahiRa sân: Navarone Foor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS SC Cambuur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs SC Cambuur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Wout Brama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 7.86 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 7.53 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 49 | 8.22 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 3 | 52 | 7.42 | |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 4 | 47 | 36 | 76.6% | 7 | 0 | 78 | 8.02 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 6 | 0 | 6 | 43 | 33 | 76.74% | 5 | 0 | 71 | 8.35 | |
| 12 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 58 | 7.54 | |
| 4 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 35 | 70% | 0 | 2 | 62 | 6.96 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 57 | 46 | 80.7% | 3 | 1 | 75 | 9.01 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 44 | 7.65 | |
| 8 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 70 | 7.48 | |
| 21 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 38 | Max Bruns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.27 |
SC Cambuur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Robbin Ruiter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 1 | 58 | 6.84 | |
| 19 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 51 | 6.17 | |
| 5 | Doke Schmidt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 25 | Mimoun Mahi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 10 | Mitchel Paulissen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 5.77 | |
| 24 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 29 | 6.48 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 64 | 6.65 | |
| 8 | Jamie Jacobs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 28 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 16 | 6.27 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 15 | Marco Tol | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 54 | 6.19 | |
| 21 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 9 | Bjorn Johnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 4 | 21 | 6.26 | |
| 16 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 60 | 5.78 | |
| 30 | Remco Balk | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 4 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 33 | Floris Smand | Forward | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 60 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

