FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs SC Telstar, 02h00 ngày 08/11
FC Twente Enschede 1
-1.5 0.85
+1.5 0.95
3.25 1.00
u 0.70
1.27
7.50
5.25
-0.75 0.85
+0.75 0.77
1.25 0.80
u 0.90
1.67
6.3
2.55
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Twente Enschede vs SC Telstar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs SC Telstar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs SC Telstar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs SC Telstar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs SC Telstar
Ra sân: Thomas Van Den Belt
Ra sân: Ricky van Wolfswinkel
Kay TejanRa sân: Patrick Brouwer
Milan ZonneveldRa sân: Soufiane Hetli
Ra sân: Ruud Nijstad
Ra sân: Marko Pjaca
Ra sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
Devon Koswal
Mohamed HamdaouiRa sân: Jochem Ritmeester van de Kamp
Nigel NwankwoRa sân: Danny Bakker
Kay Tejan

Mohamed Hamdaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS SC Telstar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs SC Telstar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 7 | Marko Pjaca | Midfielder | 2 | 2 | 4 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 3 | Robin Propper | Defender | 2 | 0 | 1 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 4 | 100 | 8.1 | |
| 32 | Arno Verschueren | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 10 | Sam Lammers | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.4 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 89 | 78 | 87.64% | 8 | 2 | 104 | 7.3 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 4 | 1 | 1 | 82 | 76 | 92.68% | 7 | 1 | 108 | 7.2 | |
| 37 | Naci Unuvar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 15 | 7.1 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 5 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 6 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 1 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 43 | Ruud Nijstad | Defender | 1 | 1 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 68 | 7.2 |
SC Telstar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 4 | 56 | 7.5 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 10 | Mohamed Hamdaoui | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 52 | 8.2 | |
| 30 | Kay Tejan | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 5 | Nigel Nwankwo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.7 | |
| 17 | Nils Rossen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 9 | Milan Zonneveld | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Tyrone Owusu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 21 | Devon Koswal | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

