FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs Sparta Rotterdam, 21h45 ngày 10/05

Vòng 33
21:45 ngày 10/05/2026
FC Twente Enschede
Đã kết thúc 4 - 0 (0 - 0)
Sparta Rotterdam
Địa điểm: De Grolsch Veste
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.84
+3
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.952
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
12 26
2-0
9.4 46
2-1
8.5 11
3-1
9.9 16.5
3-2
17.5 15
4-2
26 111
4-3
66 121
0-0
29
1-1
11
2-2
15.5
3-3
46
4-4
161
AOS
-

VĐQG Hà Lan » 1

KQBD FC Twente Enschede vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Sparta Rotterdam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs Sparta Rotterdam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs Sparta Rotterdam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs Sparta Rotterdam

FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Phút
Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
17'
match yellow.png Marvin Young
19'
match change Casper Terho
Ra sân: Mitchell Van Bergen
Thomas Van Den Belt 1 - 0
Kiến tạo: Bart van Rooij
match goal
58'
Thomas Van Den Belt 2 - 0 match goal
59'
70'
match yellow.png Bruno Martins Indi
Kristian Hlynsson 3 - 0 match goal
71'
Marko Pjaca
Ra sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
match change
71'
72'
match change Pelle Clement
Ra sân: Shurandy Sambo
72'
match change Milan Zonneveld
Ra sân: Joshua Kitolano
Daan Rots 4 - 0
Kiến tạo: Mats Rots
match goal
78'
Ricky van Wolfswinkel
Ra sân: Daan Rots
match change
79'
Daouda Weidmann
Ra sân: Thomas Van Den Belt
match change
79'
80'
match change Alwande Roaldsoy
Ra sân: Ayoni Santos
80'
match change Jens Toornstra
Ra sân: Tobias Lauritsen
Arno Verschueren
Ra sân: Kristian Hlynsson
match change
88'
Robin Propper
Ra sân: Mats Rots
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS Sparta Rotterdam

FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
26
 
Tổng cú sút
 
9
13
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Phạm lỗi
 
8
9
 
Phạt góc
 
2
8
 
Sút Phạt
 
7
3
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Đánh đầu
 
21
1
 
Cứu thua
 
9
11
 
Cản phá thành công
 
24
9
 
Thử thách
 
10
31
 
Long pass
 
35
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Dội cột/xà
 
0
11
 
Đánh đầu thành công
 
14
5
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
12
26
 
Ném biên
 
7
511
 
Số đường chuyền
 
385
84%
 
Chuyền chính xác
 
81%
116
 
Pha tấn công
 
100
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
21
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
3.92
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.86
3.02
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.73
3.92
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.86
4.71
 
Cú sút trúng đích
 
0.25
69
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
19
 
Số quả tạt chính xác
 
15
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
24
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Arno Verschueren
7
Marko Pjaca
42
Daouda Weidmann
9
Ricky van Wolfswinkel
3
Robin Propper
21
Sam Karssies
38
Max Bruns
25
Lucas Vennegoor of Hesselink
12
Guilerme Peixoto
8
Taylor Booth
31
Yannick Gerritsen
4
Mathias Ullereng Kjolo
FC Twente Enschede FC Twente Enschede 4-2-3-1
4-2-3-1 Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
22
Tyton
39
Rots
43
Nijstad
23
Lemkin
28
Rooij
20
2
Belt
6
Zerrouki
27
Orjasaet...
14
Hlynsson
11
Rots
10
Lammers
1
Drommel
2
Sambo
3
Young
4
Indi
5
Quintero
8
Santos
6
Kitolano
7
Bergen
10
Crooij
11
Mito
9
Lauritse...

Substitutes

22
Casper Terho
19
Milan Zonneveld
18
Jens Toornstra
17
Pelle Clement
21
Alwande Roaldsoy
16
Julian Baas
13
Jonathan Alexander De Guzman
15
Patrick Van Aanholt
20
Filip Bednarek
14
Giannino Vianello
12
Lushendry Martes
30
Rik Suur
Đội hình dự bị
FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Arno Verschueren 32
Marko Pjaca 7
Daouda Weidmann 42
Ricky van Wolfswinkel 9
Robin Propper 3
Sam Karssies 21
Max Bruns 38
Lucas Vennegoor of Hesselink 25
Guilerme Peixoto 12
Taylor Booth 8
Yannick Gerritsen 31
Mathias Ullereng Kjolo 4
FC Twente Enschede Sparta Rotterdam
22 Casper Terho
19 Milan Zonneveld
18 Jens Toornstra
17 Pelle Clement
21 Alwande Roaldsoy
16 Julian Baas
13 Jonathan Alexander De Guzman
15 Patrick Van Aanholt
20 Filip Bednarek
14 Giannino Vianello
12 Lushendry Martes
30 Rik Suur

Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs Sparta Rotterdam

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 3
7.67 Phạt góc 4.33
0.33 Thẻ vàng 2.33
6.67 Sút trúng cầu môn 3
52% Kiểm soát bóng 47.67%
4 Phạm lỗi 10
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 2.2
5.3 Phạt góc 4.1
0.6 Thẻ vàng 2
5.7 Sút trúng cầu môn 3.8
52.5% Kiểm soát bóng 47.8%
8 Phạm lỗi 10.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Twente Enschede (0trận)
Chủ Khách
Sparta Rotterdam (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0