FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs Vitesse Arnhem, 01h00 ngày 28/09
FC Twente Enschede
-1.5 0.96
+1.5 0.84
3 0.88
u 0.82
1.33
6.40
4.95
-0.5 0.96
+0.5 0.91
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Twente Enschede vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Twente Enschede vs Vitesse Arnhem, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Twente Enschede vs Vitesse Arnhem, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Twente Enschede vs Vitesse Arnhem hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Twente Enschede vs Vitesse Arnhem
Said HamulicRa sân: Fode Fofana
Dominik Oroz
Kiến tạo: Daan Rots
Mica Pinto
Said Hamulic Goal Disallowed
Gyan de Regt
Ra sân: Daan Rots
Ra sân: Sem Steijn
Kacper Kozlowski
Enzo CornelisseRa sân: Kacper Kozlowski
Ra sân: Michel Vlap
Miliano JonathansRa sân: Mica Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Twente Enschede VS Vitesse Arnhem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Twente Enschede vs Vitesse Arnhem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.69 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 53 | 6.87 | |
| 12 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 1 | 45 | 6.41 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 26 | 7.08 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 40 | 6.53 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 32 | 6.68 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 34 | 6.52 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 25 | 6.81 |
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 8 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 15.38% | 0 | 6 | 16 | 6.28 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 25 | 6.41 | |
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 20 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 6 | Dominik Oroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 16 | 6.29 | |
| 17 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 15 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.11 | |
| 11 | Fode Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 10 | Said Hamulic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.17 | |
| 25 | Gyan de Regt | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 10 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

