FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs Almere City FC, 18h15 ngày 09/02
FC Utrecht
-1.25 0.83
+1.25 1.05
2.75 0.74
u 0.96
1.32
6.90
4.80
-0.5 0.83
+0.5 0.96
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Utrecht vs Almere City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht vs Almere City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Utrecht vs Almere City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht vs Almere City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs Almere City FC
0 - 1 Junior Kadile Kiến tạo: Charles Andreas Brym
Theo Barbet
Ra sân: Alonzo Engwanda
Ra sân: Victor Jensen
Ra sân: Anthony Descotte
Thom Haye
Thomas Robinet
Adi NalicRa sân: Thom Haye
Alex BalboaRa sân: Charles Andreas Brym
Ra sân: Zidane Iqbal
Alex Balboa
Ricardo Visus
Jamie LawrenceRa sân: Junior Kadile
Marvin Martins SantosRa sân: Theo Barbet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS Almere City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs Almere City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 3 | 69 | 6.75 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 14 | 78 | 7.65 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 11 | 61 | 7.1 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 43 | 7.36 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 43 | 74.14% | 3 | 3 | 82 | 7 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 4 | 29 | 6.29 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 24 | 15 | 62.5% | 11 | 1 | 59 | 6.92 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 2 | 53 | 7.09 | |
| 19 | Anthony Descotte | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 3 | 36 | 6.02 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 6 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 1 | 65 | 6.18 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.43 |
Almere City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 42 | 26 | 61.9% | 5 | 1 | 61 | 7.13 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 25 | 13 | 52% | 1 | 7 | 50 | 7.45 | |
| 16 | Adi Nalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 46 | 7.08 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 0 | 42 | 7.56 | |
| 15 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.2 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 58 | 7.72 | |
| 18 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 32 | 6.98 | |
| 14 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 6 | 1 | 56 | 7.52 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 3 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 4 | Ricardo Visus | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 53 | 7.38 | |
| 11 | Junior Kadile | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 36 | 7.34 | |
| 23 | Alex Balboa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 5 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 55 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

