FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs AZ Alkmaar, 00h45 ngày 19/01
FC Utrecht
-0 0.85
+0 0.95
2.5 0.84
u 0.86
2.40
2.50
3.40
-0 0.85
+0 0.90
1 0.80
u 0.90
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Utrecht vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Utrecht vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs AZ Alkmaar
Alexandre Penetra
Ra sân: Miliano Jonathans
Zico BuurmeesterRa sân: Mayckel Lahdo
Denso KasiusRa sân: Ernest Poku
Mexx MeerdinkRa sân: Troy Parrott
Jayden AddaiRa sân: Denso Kasius
Ra sân: Jens Toornstra
Ra sân: Sebastien Haller
Mees de WitRa sân: David Moller Wolfe
Mexx Meerdink
Jayden Addai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 67 | 6.92 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 57 | 70.37% | 0 | 4 | 99 | 7.15 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.28 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 41 | 7.59 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 8 | 2 | 51 | 7.66 | |
| 20 | Yoann Cathline | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 45 | 6.83 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 56 | 6.85 | |
| 26 | Miliano Jonathans | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 1 | 37 | 6.54 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 73 | 60 | 82.19% | 3 | 3 | 92 | 7.19 | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 24 | 6.41 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 42 | 34 | 80.95% | 6 | 0 | 61 | 7.56 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 55 | 6.56 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 36 | 6.66 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 66 | 6.54 | |
| 28 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 21 | Ernest Poku | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 99 | 90 | 90.91% | 1 | 2 | 108 | 6.56 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 2 | 98 | 7.28 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 35 | 7.48 | |
| 17 | Jayden Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

