FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs FC Porto, 00h45 ngày 07/11
FC Utrecht 1
+0.75 0.94
-0.75 0.88
2.5 1.05
u 0.73
4.40
1.65
3.55
+0.25 0.94
-0.25 0.98
1 1.03
u 0.78
4.7
2.19
2.12
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Utrecht vs FC Porto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht vs FC Porto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Utrecht vs FC Porto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht vs FC Porto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs FC Porto
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Dominik Prpic
Ra sân: Derry John Murkin
Kiến tạo: Souffian El Karouani
William GomesRa sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Martim Fernandes
Ra sân: Dani De Wit
Ra sân: Gjivai Zechiel
1 - 1 Borja Sainz Eguskiza Kiến tạo: Denis Gul
Alberto CostaRa sân: Martim Fernandes
Victor FroholdtRa sân: Stephen Eustaquio
Ra sân: David Mina
Victor Froholdt
Samu OmorodionRa sân: Denis Gul
Ra sân: Miguel Rodriguez Vidal
Alberto Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Defender | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 91 | Sebastien Haller | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 25 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 2 | Siebe Horemans | Defender | 3 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 9 | David Mina | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 27 | 6.6 | |
| 55 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 3 | 2 | 3 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 47 | 8 | |
| 6 | Davy van den Berg | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.7 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 36 | 7.6 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 7 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 105 | 96 | 91.43% | 0 | 2 | 114 | 7.1 | |
| 13 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 65 | 50 | 76.92% | 0 | 4 | 85 | 7.2 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 5 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 1 | 58 | 7.6 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 6 | 3 | 3 | 59 | 46 | 77.97% | 7 | 0 | 85 | 7 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 21 | Dominik Prpic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 102 | 95 | 93.14% | 0 | 2 | 110 | 6.9 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 63 | 6.1 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

