FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs FC Twente Enschede, 18h15 ngày 07/12
FC Utrecht
-0 0.72
+0 0.89
2.5 0.73
u 1.00
2.40
2.63
3.40
-0 0.72
+0 0.98
0.5 0.30
u 2.30
3.1
3.4
2.2
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Utrecht vs FC Twente Enschede hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht vs FC Twente Enschede, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Utrecht vs FC Twente Enschede, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht vs FC Twente Enschede hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs FC Twente Enschede
Daan Rots
Ra sân: Victor Jensen
Ricky van WolfswinkelRa sân: Sam Lammers
Marko PjacaRa sân: Ramiz Zerrouki
1 - 1 Mats Rots Kiến tạo: Thomas Van Den Belt
Ra sân: Dani De Wit
Ra sân: Yoann Cathline
Sondre Holmlund Orjasaeter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.78 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 43 | 7.28 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 42 | 7.44 | |
| 2 | Siebe Horemans | Defender | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 44 | 6.27 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 7 | 40 | 6.93 | |
| 7 | Victor Jensen | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 7.46 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.14 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 2 | 1 | 3 | 30 | 15 | 50% | 9 | 2 | 79 | 7.09 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 11 | Noah Ohio | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 34 | 6.85 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 63 | 6.56 | |
| 17 | Emirhan Demircan | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 7 | Marko Pjaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 3 | Robin Propper | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 83 | 6.12 | |
| 10 | Sam Lammers | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 61 | 6.98 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 4 | 1 | 67 | 6.13 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 1 | 1 | 1 | 62 | 48 | 77.42% | 2 | 1 | 87 | 6.99 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 62 | 6.66 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 55 | 6.48 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 1 | 0 | 0 | 76 | 75 | 98.68% | 0 | 0 | 88 | 6.31 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 36 | 6.75 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 3 | 2 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 73 | 8.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

