FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs Feyenoord, 17h15 ngày 03/09
FC Utrecht
+0.75 0.92
-0.75 0.88
3.25 0.88
u 0.82
3.90
1.65
4.00
+0.25 0.92
-0.25 0.80
1.25 0.75
u 0.95
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Utrecht vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Utrecht vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs Feyenoord
0 - 1 Santiago Gimenez Kiến tạo: David Hancko
Kiến tạo: Isac Lidberg
1 - 2 Calvin Stengs Kiến tạo: Luka Ivanusec
1 - 3 Santiago Gimenez
Ueda AyaseRa sân: Santiago Gimenez
Yankubah MintehRa sân: Igor Paixao
Ra sân: Isac Lidberg
Ra sân: Marouan Azarkan
1 - 4 Ueda Ayase Kiến tạo: Calvin Stengs
Bart NieuwkoopRa sân: Gernot Trauner
Ra sân: Jens Toornstra
Ra sân: Ryan Flamingo
Ondrej LingrRa sân: Calvin Stengs
Ramiz ZerroukiRa sân: Quinten Timber
Ra sân: Modibo Sagnan
1 - 5 Yankubah Minteh Kiến tạo: Ondrej Lingr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 5.62 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 35 | 6.12 | |
| 21 | Mats Seuntjens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 5.16 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 35 | 5.85 | |
| 37 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 18 | 6.49 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 36 | 6.06 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Marouan Azarkan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 30 | 5.99 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.49 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 21 | 5.84 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 33 | 8.39 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 61 | 6.98 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 26 | 7.65 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 19 | 8.59 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 35 | 6.62 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 49 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

