FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs Groningen, 19h30 ngày 14/09
FC Utrecht
-0.75 0.96
+0.75 0.92
2.5 0.90
u 0.80
1.72
3.75
3.80
-0.25 0.96
+0.25 0.90
1 0.75
u 0.95
2.23
4.05
2.18
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Utrecht vs Groningen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht vs Groningen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Utrecht vs Groningen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht vs Groningen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs Groningen
Marvin Peersman
Ra sân: Davy van den Berg
Ra sân: Vasilios Barkas
Younes Taha
0 - 1 Marco Rente Kiến tạo: Stije Resink
Marco Rente Goal awarded
Ra sân: Miguel Rodriguez Vidal
Ra sân: Nick Viergever
Ra sân: Adrian Blake
Tygo LandRa sân: David van der Werff
Tyrique MerceraRa sân: Marco Rente
Oskar ZawadaRa sân: Younes Taha
Oskar Zawada
Stije Resink
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS Groningen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs Groningen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.8 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 15 | Adrian Blake | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.7 |
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 5 | Marco Rente | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 10 | Younes Taha | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 6 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Dies Janse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 17 | David van der Werff | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

