FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs Heracles Almelo, 02h00 ngày 24/02
FC Utrecht
-1.5 1.00
+1.5 0.80
3 0.80
u 0.90
1.40
5.30
4.65
-0.5 1.00
+0.5 0.89
1.25 0.85
u 0.85
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Utrecht vs Heracles Almelo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht vs Heracles Almelo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Utrecht vs Heracles Almelo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht vs Heracles Almelo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs Heracles Almelo
Marko VejinovicRa sân: Jordy Bruijn
Ra sân: Marouan Azarkan
Ra sân: Jens Toornstra
Kelvin LeerdamRa sân: Jannes Luca Wieckhoff
Kiến tạo: Souffian El Karouani
Ra sân: Oscar Luigi Fraulo
Ra sân: Hidde ter Avest
Sem SchepermanRa sân: Jetro Willems
Mohamed SankohRa sân: Mario Engels
Sven Sonnenberg
Marko Vejinovic
Ra sân: Othmane Boussaid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS Heracles Almelo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 70 | 6.61 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 10 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 4 | 67 | 6.97 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 2 | 60 | 6.85 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 17 | Jeppe Okkels | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 15 | 6.58 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.84 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 0 | 63 | 7.24 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 65 | 57 | 87.69% | 6 | 2 | 94 | 7.51 | |
| 11 | Marouan Azarkan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 44 | 6.64 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 61 | 6.84 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.64 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marko Vejinovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 27 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6 | |
| 15 | Jetro Willems | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 2 | 74 | 6.78 | |
| 8 | Mario Engels | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 1 | Michael Brouwer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 1 | 55 | 6.62 | |
| 21 | Justin Hoogma | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 5 | Jordy Bruijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 20 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 1 | 57 | 6.31 | |
| 9 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 28 | 6.21 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 61 | 6.64 | |
| 4 | Sven Sonnenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 58 | 6.42 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 47 | 6.61 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 42 | 6.46 | |
| 44 | Mohamed Sankoh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 8 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

