FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs NEC Nijmegen, 22h30 ngày 15/03
FC Utrecht
-0.5 0.79
+0.5 1.01
2.75 0.90
u 0.80
1.79
3.73
3.51
-0.25 0.79
+0.25 0.82
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Utrecht vs NEC Nijmegen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht vs NEC Nijmegen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Utrecht vs NEC Nijmegen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht vs NEC Nijmegen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs NEC Nijmegen
Ra sân: Noah Ohio
Ra sân: Jens Toornstra
Ra sân: Oscar Luigi Fraulo
Sami OuaissaRa sân: Philippe Sandler
Thomas Ouwejan
Kento ShiogaiRa sân: Bryan Linssen
Basar OnalRa sân: Lars Olden Larsen
Mees HoedemakersRa sân: Sontje Hansen
Mees Hoedemakers Penalty awarded
0 - 1 Vito van Crooij
Ra sân: Zidane Iqbal
Ra sân: Souffian El Karouani
Calvin Verdonk
Basar Onal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS NEC Nijmegen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 52 | 7.04 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 42 | 6.75 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 1 | 73 | 7.69 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 8 | 2 | 64 | 7.01 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 48 | 7.27 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 11 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 40 | Matisse Didden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 70 | 7.12 | |
| 6 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 59 | 7.86 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.31 |
NEC Nijmegen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 5 | 59 | 7.87 | |
| 30 | Bryan Linssen | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 2 | 25 | 6.21 | |
| 32 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 64 | 48 | 75% | 1 | 0 | 84 | 7.05 | |
| 5 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 2 | 61 | 7.32 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 1 | 40 | 6.65 | |
| 14 | Lars Olden Larsen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 2 | 55 | 6.64 | |
| 6 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 19 | Lefteris Lyratzis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 10 | Sontje Hansen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 40 | 7.18 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 11 | Basar Onal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Kento Shiogai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

