FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs Nottingham Forest, 00h45 ngày 12/12

Vòng League Round
00:45 ngày 12/12/2025
FC Utrecht
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Nottingham Forest
Địa điểm: Stadion Galgenwaard
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.813
-1.5
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.847
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
12 6.6
2-0
26 8.4
2-1
15 90
3-1
48 225
3-2
55 215
4-2
225 65
4-3
225 195
0-0
11
1-1
6.6
2-2
16.5
3-3
90
4-4
225
AOS
27

Cúp C2 Châu Âu

KQBD FC Utrecht vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Utrecht vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs Nottingham Forest

FC Utrecht FC Utrecht
Phút
Nottingham Forest Nottingham Forest
46'
match change Elliot Anderson
Ra sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
46'
match change Ibrahim Sangare
Ra sân: James Mcatee
Miguel Rodriguez Vidal match yellow.png
47'
52'
match goal 0 - 1 Arnaud Kalimuendo
Mike van der Hoorn
Ra sân: Matisse Didden
match change
63'
65'
match yellow.png Elliot Anderson
69'
match change Nikola Milenkovic
Ra sân: Murillo Santiago Costa dos Santos
Mike van der Hoorn 1 - 1
Kiến tạo: Souffian El Karouani
match goal
73'
78'
match change Morgan Gibbs White
Ra sân: Nicolas Dominguez
Nick Viergever
Ra sân: Mike Eerdhuijzen
match change
80'
Adrian Blake
Ra sân: Yoann Cathline
match change
80'
87'
match change Igor Jesus Maciel da Cruz
Ra sân: Arnaud Kalimuendo
88'
match goal 1 - 2 Igor Jesus Maciel da Cruz
89'
match yellow.png Igor Jesus Maciel da Cruz
Gjivai Zechiel match yellow.png
90'
Miliano Jonathans
Ra sân: Miguel Rodriguez Vidal
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS Nottingham Forest

FC Utrecht FC Utrecht
Nottingham Forest Nottingham Forest
10
 
Tổng cú sút
 
19
3
 
Sút trúng cầu môn
 
11
14
 
Phạm lỗi
 
14
7
 
Phạt góc
 
5
14
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
1
 
Đánh đầu
 
29
8
 
Cứu thua
 
2
19
 
Cản phá thành công
 
7
8
 
Thử thách
 
5
18
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
17
 
Đánh đầu thành công
 
18
3
 
Cản sút
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
2
4
 
Đánh chặn
 
4
13
 
Ném biên
 
14
361
 
Số đường chuyền
 
489
85%
 
Chuyền chính xác
 
86%
93
 
Pha tấn công
 
114
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
1
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
0.75
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.56
0.26
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.13
0.75
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.56
0.49
 
Cú sút trúng đích
 
2.28
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
19
 
Số quả tạt chính xác
 
13
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
34
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Miliano Jonathans
24
Nick Viergever
3
Mike van der Hoorn
15
Adrian Blake
8
Can Bozdogan
5
Kolbeinn Birgir Finnsson
14
Zidane Iqbal
46
Jaygo van Ommeren
43
Rafik el Arguioui
53
Justin Eversen
25
Michael Brouwer
FC Utrecht FC Utrecht 4-3-3
4-3-3 Nottingham Forest Nottingham Forest
1
Barkas
16
Karouani
44
Eerdhuij...
40
Didden
2
Horemans
21
Zechiel
27
Engwanda
20
Wit
10
Cathline
91
Haller
22
Vidal
13
Furtado
44
Abbott
4
Silva,Mo...
5
Santos
35
Zinchenk...
24
Mcatee
12
Paulo
16
Domingue...
14
Ndoye
15
Kalimuen...
7
Hudson-O...

Substitutes

19
Igor Jesus Maciel da Cruz
31
Nikola Milenkovic
10
Morgan Gibbs White
8
Elliot Anderson
6
Ibrahim Sangare
29
Dilane Bakwa
37
Nicolo Savona
3
Neco Williams
30
Willy Boly
67
Keehan Willows
63
Aaron Bott
Đội hình dự bị
FC Utrecht FC Utrecht
Miliano Jonathans 26
Nick Viergever 24
Mike van der Hoorn 3
Adrian Blake 15
Can Bozdogan 8
Kolbeinn Birgir Finnsson 5
Zidane Iqbal 14
Jaygo van Ommeren 46
Rafik el Arguioui 43
Justin Eversen 53
Michael Brouwer 25
FC Utrecht Nottingham Forest
19 Igor Jesus Maciel da Cruz
31 Nikola Milenkovic
10 Morgan Gibbs White
8 Elliot Anderson
6 Ibrahim Sangare
29 Dilane Bakwa
37 Nicolo Savona
3 Neco Williams
30 Willy Boly
67 Keehan Willows
63 Aaron Bott

Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs Nottingham Forest

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.67
6.33 Phạt góc 4.67
6 Sút trúng cầu môn 5
43% Kiểm soát bóng 47.33%
9.33 Phạm lỗi 10.67
0.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.9
1.9 Bàn thua 1.2
5.5 Phạt góc 4.8
6.9 Sút trúng cầu môn 4.5
45% Kiểm soát bóng 46.6%
8.4 Phạm lỗi 11.5
0.9 Thẻ vàng 1.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Utrecht (0trận)
Chủ Khách
Nottingham Forest (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

FC Utrecht FC Utrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Nick Viergever Defender 0 0 0 11 8 72.73% 0 1 11 5.97
3 Mike van der Hoorn Defender 1 1 1 16 15 93.75% 0 2 22 7.23
91 Sebastien Haller Forward 0 0 0 16 13 81.25% 0 3 27 6.14
1 Vasilios Barkas Thủ môn 0 0 0 31 24 77.42% 0 1 45 6.54
2 Siebe Horemans Defender 3 0 0 37 31 83.78% 2 2 52 6.15
20 Dani De Wit Midfielder 0 0 0 15 14 93.33% 0 2 25 6.46
44 Mike Eerdhuijzen Defender 0 0 0 43 43 100% 0 1 56 7.31
16 Souffian El Karouani Defender 1 0 3 39 34 87.18% 11 1 76 7.85
10 Yoann Cathline Midfielder 2 0 1 18 11 61.11% 2 0 34 6.59
22 Miguel Rodriguez Vidal Midfielder 3 2 1 20 10 50% 2 0 42 6.24
40 Matisse Didden Defender 0 0 1 37 33 89.19% 0 2 44 6.39
27 Alonzo Engwanda Midfielder 0 0 0 30 29 96.67% 0 0 42 6.5
26 Miliano Jonathans Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
15 Adrian Blake Forward 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 10 6.06
21 Gjivai Zechiel Midfielder 0 0 0 41 36 87.8% 1 0 49 6.18

Nottingham Forest Nottingham Forest
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
35 Olexandr Zinchenko Hậu vệ cánh trái 3 1 0 53 49 92.45% 2 0 65 6.16
13 John Victor Maciel Furtado Thủ môn 0 0 0 23 15 65.22% 0 0 26 6.2
6 Ibrahim Sangare Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 32 96.97% 0 1 42 6.68
31 Nikola Milenkovic Trung vệ 0 0 0 14 13 92.86% 0 1 19 6.35
10 Morgan Gibbs White Tiền vệ công 0 0 0 8 6 75% 0 0 10 6.15
16 Nicolas Dominguez Tiền vệ trụ 3 2 4 46 37 80.43% 0 5 60 7.48
12 Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ trụ 2 1 1 37 35 94.59% 1 1 48 6.92
7 Callum Hudson-Odoi Cánh trái 3 3 3 41 36 87.8% 3 0 52 7.62
14 Dan Ndoye Cánh phải 3 1 1 13 10 76.92% 0 0 26 6.19
15 Arnaud Kalimuendo Tiền đạo cắm 2 1 0 11 9 81.82% 0 0 22 7.07
4 Felipe Rodrigues Da Silva,Morato Trung vệ 1 1 0 62 58 93.55% 0 2 68 6.46
24 James Mcatee Tiền vệ công 0 0 0 28 19 67.86% 2 0 35 6.13
8 Elliot Anderson Tiền vệ trụ 1 0 1 38 33 86.84% 2 2 50 6.66
5 Murillo Santiago Costa dos Santos Trung vệ 0 0 1 42 39 92.86% 0 2 54 7.23
44 Zach Abbott Trung vệ 0 0 0 37 27 72.97% 2 4 56 6.61
19 Igor Jesus Maciel da Cruz Tiền đạo cắm 1 1 0 1 1 100% 1 0 6 6.91

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ