FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs PSV Eindhoven, 18h15 ngày 21/12
FC Utrecht
+0.5 1.00
-0.5 0.80
2.5 0.80
u 0.91
3.20
1.80
3.90
+0.25 1.00
-0.25 0.93
1.25 0.80
u 1.00
4
2.3
2.5
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Utrecht vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Utrecht vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs PSV Eindhoven
Kiến tạo: Siebe Horemans
Esmir BajraktarevicRa sân: Dennis Man
1 - 1 Ricardo Pepi Kiến tạo: Sergino Dest
Paul Wanner
Jerdy Schouten
1 - 2 Ivan Perisic Kiến tạo: Joey Veerman
Ivan Perisic
Ra sân: Nick Viergever
Noah FernandezRa sân: Ivan Perisic
Mauro Junior
Armando ObispoRa sân: Joey Veerman

Jerdy Schouten
Ryan FlamingoRa sân: Ricardo Pepi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 45 | 6.88 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Defender | 3 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 48 | 6.54 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 42 | 7.47 | |
| 2 | Siebe Horemans | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 6 | 0 | 68 | 7.17 | |
| 20 | Dani De Wit | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 6 | 34 | 6.91 | |
| 7 | Victor Jensen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 36 | 6.62 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Defender | 1 | 1 | 4 | 25 | 18 | 72% | 14 | 0 | 63 | 7.26 | |
| 10 | Yoann Cathline | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Midfielder | 5 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 9 | 2 | 61 | 6.37 | |
| 40 | Matisse Didden | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 49 | 6.62 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 58 | 6.41 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Perisic | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 7 | 2 | 55 | 7.94 | |
| 20 | Guus Til | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 82 | 5.48 | |
| 27 | Dennis Man | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 31 | 6.18 | |
| 23 | Joey Veerman | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 62 | 52 | 83.87% | 14 | 1 | 89 | 7.74 | |
| 4 | Armando Obispo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 17 | Mauro Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 1 | 79 | 6.5 | |
| 8 | Sergino Dest | Defender | 1 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 65 | 7.27 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.13 | |
| 10 | Paul Wanner | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 6.89 | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 3 | 81 | 6.98 | |
| 31 | Noah Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

