FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs RKC Waalwijk, 22h30 ngày 16/12
FC Utrecht
-0.75 0.98
+0.75 0.82
2.75 0.75
u 0.95
1.68
3.85
3.85
-0.25 0.98
+0.25 0.85
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Utrecht vs RKC Waalwijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht vs RKC Waalwijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Utrecht vs RKC Waalwijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht vs RKC Waalwijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs RKC Waalwijk
Aaron Meijers Penalty awarded
1 - 1 Michiel Kramer
Michiel Kramer Reviewed
Ra sân: Mats Seuntjens
Yassin Oukili
Ra sân: Bart Ramselaar
Shawn Adewoye
Ra sân: Oscar Luigi Fraulo
Jurien GaariRa sân: Godfried Roemeratoe
Filip StevanovicRa sân: Reuven Niemeijer
Ra sân: Othmane Boussaid
Ra sân: Marouan Azarkan
Kevin FelidaRa sân: Dario van den Buijs
Kevin Felida
Ra sân: Souffian El Karouani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS RKC Waalwijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 28 | 6.39 | |
| 21 | Mats Seuntjens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 1 | 14 | 5.96 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 23 | Bart Ramselaar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 7.26 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 24 | 6.14 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 8 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.09 |
RKC Waalwijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Michiel Kramer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 7.08 | |
| 28 | Aaron Meijers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 31 | 5.93 | |
| 3 | Dario van den Buijs | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 44 | 6.11 | |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 30 | 5.58 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 27 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 24 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 29 | 5.86 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 6 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 14 | Chris Lokesa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

