FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs SC Heerenveen, 17h15 ngày 20/08
FC Utrecht
-0.5 0.86
+0.5 0.94
2.75 0.80
u 0.90
1.86
3.23
3.78
-0.25 0.86
+0.25 0.87
1.25 0.97
u 0.73
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Utrecht vs SC Heerenveen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht vs SC Heerenveen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Utrecht vs SC Heerenveen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht vs SC Heerenveen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs SC Heerenveen
Ra sân: Modibo Sagnan
Syb Van Ottele
Ra sân: Marouan Azarkan
0 - 1 Osame Sahraoui
Denzel HallRa sân: Syb Van Ottele
Charlie WebsterRa sân: Osame Sahraoui
Daniel Seland KarlsbakkRa sân: Ion Nicolaescu
Oliver BraudeRa sân: Hussein Ali
Ra sân: Mats Seuntjens
Melle WitteveenRa sân: Che Nunnely
Ra sân: Hidde ter Avest
Ra sân: Victor Jensen
0 - 2 Daniel Seland Karlsbakk Kiến tạo: Melle Witteveen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS SC Heerenveen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.55 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 21 | Mats Seuntjens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.87 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 9 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 15 | 6.08 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 11 | Marouan Azarkan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 43 | 6.47 |
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Thom Haye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 26 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 7 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 17 | Che Nunnely | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 20 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 15 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.64 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 30 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

