FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs SC Heerenveen, 17h15 ngày 30/03
FC Utrecht
-0.75 0.98
+0.75 0.90
2.5 0.75
u 1.00
1.88
3.38
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.78
1 0.73
u 1.08
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Utrecht vs SC Heerenveen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht vs SC Heerenveen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Utrecht vs SC Heerenveen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht vs SC Heerenveen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs SC Heerenveen
Kiến tạo: Siebe Horemans
Oliver Braude
Ra sân: Adrian Blake
Ion NicolaescuRa sân: Dimitris Rallis
Ra sân: Sebastien Haller
Luuk BrouwersRa sân: Espen van Ee
Eser GurbuzRa sân: Alireza Jahanbakhsh
Milos LukovicRa sân: Ilias Sebaoui
Ra sân: Oscar Luigi Fraulo
Ra sân: Miguel Rodriguez Vidal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS SC Heerenveen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 70 | 7.22 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.58 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 4 | 2 | 70 | 8.41 | |
| 9 | David Mina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 9 | 0 | 76 | 7.5 | |
| 20 | Yoann Cathline | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 12 | 5.97 | |
| 21 | Paxten Aaronson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 37 | 7.52 | |
| 22 | Miguel Rodriguez Vidal | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 58 | 8.45 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 6 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 2 | 40 | 6.66 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 68 | 7.01 | |
| 15 | Adrian Blake | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 36 | 7.17 |
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 3 | 45 | 6.77 | |
| 44 | Andries Noppert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 17 | 6.43 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 1 | 67 | 6.14 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 65 | 5.95 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 38 | 27 | 71.05% | 5 | 1 | 62 | 6.85 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 79 | 6.07 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 24 | Milos Lukovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 52 | 6.95 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 1 | 90 | 6.26 | |
| 16 | Marcus Linday | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 74 | 6.43 | |
| 26 | Dimitris Rallis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.75 | |
| 50 | Eser Gurbuz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

