FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs Sparta Rotterdam, 02h00 ngày 24/05
FC Utrecht
-0.75 0.98
+0.75 0.92
2.75 0.88
u 0.82
1.65
4.20
3.78
-0.25 0.98
+0.25 0.95
1 0.65
u 1.05
VĐQG Hà Lan » 1
KQBD FC Utrecht vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht vs Sparta Rotterdam, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Utrecht vs Sparta Rotterdam, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht vs Sparta Rotterdam hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs Sparta Rotterdam
Pelle Clement
0 - 1 Tobias Lauritsen Kiến tạo: Jonathan Alexander De Guzman
Kiến tạo: Hidde ter Avest
Ra sân: Zidane Iqbal
Ra sân: Taylor Booth
Kiến tạo: Jens Toornstra
Shunsuke MitoRa sân: Jonathan Alexander De Guzman
Ra sân: Othmane Boussaid
Charles Andreas BrymRa sân: Said Bakari
Rick MeissenRa sân: Koki Saito
Ra sân: Jens Toornstra
Metinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS Sparta Rotterdam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs Sparta Rotterdam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 3 | 0 | 53 | 7 | |
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 5 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 52 | 7.6 | |
| 9 | Sam Lammers | Forward | 2 | 1 | 4 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 3 | 49 | 7.9 | |
| 7 | Victor Jensen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.4 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 66 | 7 | |
| 11 | Marouan Azarkan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 56 | 7 | |
| 10 | Taylor Booth | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 47 | 7 | |
| 34 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 1 | 4 | 93 | 8.3 | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.8 |
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 7 | 0 | 72 | 7.2 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 5 | 66 | 6.7 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 10 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 7 | 26 | 7.5 | |
| 11 | Koki Saito | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 44 | 7 | |
| 19 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 2 | 0 | 90 | 6.9 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 7 | Camiel Neghli | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 57 | 7 | |
| 17 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 8 | Metinho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 61 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

