FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Utrecht (Youth) vs Vitesse Arnhem, 01h00 ngày 14/04
FC Utrecht (Youth)
-0 1.05
+0 0.79
3 1.01
u 0.81
2.59
2.25
3.70
-0 1.05
+0 0.82
1.25 0.98
u 0.84
3.05
2.75
2.33
Hạng 2 Hà Lan » 1
KQBD FC Utrecht (Youth) vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs Vitesse Arnhem, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Utrecht (Youth) vs Vitesse Arnhem, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Utrecht (Youth) vs Vitesse Arnhem hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Utrecht (Youth) vs Vitesse Arnhem
0 - 1 Nino Zonneveld
0 - 2 Adam Tahaui Kiến tạo: Nino Zonneveld
Ra sân: Zidane Iqbal
Ra sân: Emeka Adiele
0 - 3 Omar Achouitar
Mathijs MarschalkRa sân: Adam Tahaui
Alexander BüttnerRa sân: Dillon Hoogewerf
Yuval RanonRa sân: Nino Zonneveld
Elias HuthRa sân: Naoufal Bannis
Ra sân: Tijn van den Boggende
Fabian HuetinkRa sân: Ricardo-Felipe Schwarz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Utrecht (Youth) VS Vitesse Arnhem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht (Youth) vs Vitesse Arnhem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Utrecht (Youth)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 8 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Rafik el Arguioui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 2 | 57 | 6.3 | |
| 3 | Neal Viereck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 69 | 6.2 | |
| 15 | Jesper van Riel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 2 | Wessel Kooy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 2 | 83 | 5.9 | |
| 14 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 69 | 6.5 | |
| 6 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 50 | 40 | 80% | 2 | 1 | 73 | 7 | |
| 7 | Emirhan Demircan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 16 | Massien Ghaddari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 20 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 5 | Emeka Adiele | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Jessey Sneijder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 1 | Mees Eppink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
Vitesse Arnhem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 9 | Elias Huth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 0 | 59 | 8.8 | |
| 24 | Nathangelo Markelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 4 | 56 | 7.8 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 49 | 7.4 | |
| 11 | Yuval Ranon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 49 | 8 | |
| 22 | Xiamaro Thenu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 2 | 1 | 65 | 7 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 5 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 36 | 7.8 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 1 | 77 | 8.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

