FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Anderlecht, 00h45 ngày 24/01
FC Viktoria Plzen
-0.25 0.98
+0.25 0.84
2.25 0.92
u 0.78
1.82
3.70
3.40
-0.25 0.98
+0.25 0.75
1 0.90
u 0.80
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Viktoria Plzen vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Viktoria Plzen vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Viktoria Plzen vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Viktoria Plzen vs Anderlecht
Kiến tạo: Matej Vydra
Kiến tạo: Matej Vydra
Yari VerschaerenRa sân: Ali Maamar
Francis AmuzuRa sân: Nilson David Angulo Ramirez
Thorgan HazardRa sân: Tristan Degreef
Killian SardellaRa sân: Thomas Foket
Ra sân: Matej Vydra
Moussa NdiayeRa sân: Ludwig Augustinsson
Ra sân: Milan Havel
Ra sân: Prince Kwabena Adu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Viktoria Plzen VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Viktoria Plzen vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Viktoria Plzen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 7 | 35 | 8.49 | |
| 10 | Jan Kopic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 24 | Milan Havel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 32 | 6.86 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 0 | 50 | 6.74 | |
| 23 | Lukas Kalvach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 1 | 48 | 8.09 | |
| 16 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 22 | 6.88 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.08 | |
| 51 | Daniel Vasulin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 2 | 47 | 6.82 | |
| 22 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 38 | 6.44 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 32 | 7.94 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 58 | 7.7 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 41 | 7.71 | |
| 12 | Alexandr Sojka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.23 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 2 | 0 | 58 | 5.72 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 0 | 0 | 87 | 7.53 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 75 | 62 | 82.67% | 1 | 3 | 90 | 6.62 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 25 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 34 | 5.76 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 1 | 93 | 6.5 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 37 | 6.39 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 71 | 59 | 83.1% | 1 | 0 | 87 | 6.5 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 25 | 6.22 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 2 | 100 | 6.65 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 42 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

