Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Crvena Zvezda, 00h00 ngày 28/08

Vòng Playoffs
00:00 ngày 28/08/2026
FC Viktoria Plzen
Đã kết thúc 4 - 1 (1 - 1)
Crvena Zvezda 1

90phút [4-1], 120phút [5-1]

Địa điểm: Doosan Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.806
+3.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.869
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 14
2-0
11.5 22
2-1
7.8 19.5
3-1
13 44
3-2
18 29
4-2
40 80
4-3
80 125
0-0
18.5
1-1
7.2
2-2
11.5
3-3
40
4-4
225
AOS
16

Cúp C2 Châu Âu

KQBD FC Viktoria Plzen vs Crvena Zvezda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs Crvena Zvezda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Viktoria Plzen vs Crvena Zvezda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Viktoria Plzen vs Crvena Zvezda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Viktoria Plzen vs Crvena Zvezda

FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
Phút
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
Prince Kwabena Adu(Assists:Cheick Souare) 1 - 0 match goal
8'
11'
match goal 1 - 1 Mirko Ivanic
50'
match yellow.png Franklin Tebo Uchenna
Prince Kwabena Adu match hong pen
51'
53'
match red Osman Bukari
Denis Visinsky 2 - 1 match pen
58'
60'
match change Mahmudu Bajo
Ra sân: Mirko Ivanic
Patrik Hrosovsky(Assists:Lukas Cerv) 3 - 1 match goal
63'
65'
match yellow.png Marko Arnautovic
67'
match change Jay Enem
Ra sân: Marko Arnautovic
72'
match change Rodrigo de Souza Prado
Ra sân: Timi Max Elsnik
Christophe Kabongo
Ra sân: Denis Visinsky
match change
72'
Tomas Ladra
Ra sân: Prince Kwabena Adu
match change
72'
Matej Vydra
Ra sân: Karel Spacil
match change
72'
Alexandr Sojka
Ra sân: Cheick Souare
match change
79'
Baboucarr Faal
Ra sân: Lukas Cerv
match change
86'
90'
match yellow.png Jay Enem
90'
match yellow.png Rodrigo de Souza Prado
Christophe Kabongo 4 - 1 match pen
90'
David Krcik
Ra sân: Filip Prebsl
match change
91'
95'
match change Vladimir Lucic
Ra sân: Muhammed Saracevi
David Krcik(Assists:Christophe Kabongo) 5 - 1 match goal
96'
Tomas Ladra match yellow.png
102'
103'
match yellow.png Derrick Luckassen
105'
match yellow.png Rade Krunic
105'
match yellow.png Vasilije Kostov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Viktoria Plzen VS Crvena Zvezda

FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
Crvena Zvezda Crvena Zvezda
5
 
Phạt góc
 
3
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
7
0
 
Thẻ đỏ
 
1
41
 
Tổng cú sút
 
8
12
 
Sút trúng cầu môn
 
2
17
 
Sút ra ngoài
 
4
12
 
Cản sút
 
2
21
 
Sút Phạt
 
30
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
557
 
Số đường chuyền
 
481
84%
 
Chuyền chính xác
 
78%
30
 
Phạm lỗi
 
21
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
9
9
 
Đánh chặn
 
3
32
 
Ném biên
 
12
3
 
Corners (Overtime)
 
0
1
 
Offside (Overtime)
 
0
1
 
Yellow card (Overtime)
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
9
9
 
Thử thách
 
12
13
 
Successful center
 
2
41
 
Long pass
 
35
113
 
Pha tấn công
 
66
91
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
11
 
Cơ hội lớn
 
1
6
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
26
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
15
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
5.98
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.48
2.38
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.36
1.24
 
xG Set Play
 
0.12
3.62
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.48
5.01
 
Cú sút trúng đích
 
0.9
62
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
43
 
Số quả tạt chính xác
 
11
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
48
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
20
 
Phá bóng
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

66
Sebastian Bohac
23
Baboucarr Faal
25
Christophe Kabongo
37
David Krcik
18
Tomas Ladra
7
Lawal Salim Fago
20
Jiri Panos
36
Stefan Pirgic
12
Alexandr Sojka
1
Dominik Tapaj
10
Mohamed Toure
11
Matej Vydra
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen 3-5-1-1
3-5-1-1 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
44
Wiegele
5
Spacil
40
Dweh
98
Prebsl
14
Doski
6
Cerv
17
Hrosovsk...
19
Souare
99
Memic
9
Visinsky
80
Adu
1
Matheus
32
Luckasse...
13
Veljkovi...
30
Uchenna
14
Bukari
21
Elsnik
33
Krunic
22
Kostov
4
Ivanic
70
Saracevi
7
Arnautov...

Substitutes

6
Mahmudu Bajo
9
Jay Enem
60
Matej Gashtarov
45
Stefan Gudelj
77
Ivan Gutesa
10
Aleksandar Katai
75
Loizos Loizou
37
Vladimir Lucic
50
Savo Radanovic
5
Rodrigo de Souza Prado
55
Dimitrije Šarić
27
Matej Strika
Đội hình dự bị
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
Sebastian Bohac 66
Baboucarr Faal 23
Christophe Kabongo 25
David Krcik 37
Tomas Ladra 18
Lawal Salim Fago 7
Jiri Panos 20
Stefan Pirgic 36
Alexandr Sojka 12
Dominik Tapaj 1
Mohamed Toure 10
Matej Vydra 11
FC Viktoria Plzen Crvena Zvezda
6 Mahmudu Bajo
9 Jay Enem
60 Matej Gashtarov
45 Stefan Gudelj
77 Ivan Gutesa
10 Aleksandar Katai
75 Loizos Loizou
37 Vladimir Lucic
50 Savo Radanovic
5 Rodrigo de Souza Prado
55 Dimitrije Šarić
27 Matej Strika

Dữ liệu đội bóng:FC Viktoria Plzen vs Crvena Zvezda

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
2.67 Bàn thua 0.33
7 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 2
4 Sút trúng cầu môn 6
47% Kiểm soát bóng 65.67%
10.67 Phạm lỗi 12.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.8
2 Bàn thua 0.8
4.5 Phạt góc 3.8
2 Thẻ vàng 2.7
5.8 Sút trúng cầu môn 5.8
51.6% Kiểm soát bóng 60.9%
12.8 Phạm lỗi 11.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Viktoria Plzen (13trận)
Chủ Khách
Crvena Zvezda (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
8
1
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
0
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
2
HT-B/FT-B
3
1
0
2