FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Fenerbahce, 03h00 ngày 07/11
FC Viktoria Plzen
-0 1.04
+0 0.78
2.5 0.77
u 0.93
2.82
2.12
3.50
-0 1.04
+0 0.77
1 0.75
u 0.95
3.15
2.83
2.08
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Viktoria Plzen vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Viktoria Plzen vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Viktoria Plzen vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Viktoria Plzen vs Fenerbahce
Edson Omar Alvarez Velazquez
Ismail Yuksek
Jayden Oosterwolde
Frederico Rodrigues SantosRa sân: Ismail Yuksek
Jhon DuranRa sân: Youssef En-Nesyri
Marco Asensio WillemsenRa sân: Oguz Aydin
Ra sân: Matej Valenta
Ra sân: Tomas Ladra
Ra sân: Amar Memic
Nene DorgelesRa sân: Sebastian Szymanski
Jhon Duran
Ra sân: Lukas Cerv
Frederico Rodrigues Santos
Jhon Duran No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Viktoria Plzen VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Viktoria Plzen vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Viktoria Plzen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 18 | Tomas Ladra | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 32 | Matej Valenta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 19 | Cheick Souare | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 99 | Amar Memic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 22 | Jan Paluska | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 19 | 6.5 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 41 | 7.4 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 70 | Oguz Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

