FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Ferencvarosi TC, 03h00 ngày 21/02
FC Viktoria Plzen
-0.75 0.88
+0.75 0.92
2.5 0.92
u 0.78
1.66
4.30
3.60
-0.25 0.88
+0.25 1.00
1 0.89
u 0.81
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Viktoria Plzen vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs Ferencvarosi TC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Viktoria Plzen vs Ferencvarosi TC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Viktoria Plzen vs Ferencvarosi TC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Viktoria Plzen vs Ferencvarosi TC
Matheus Bonifacio Saldanha Marinho
Kiến tạo: Matej Vydra
Kiến tạo: Pavel Sulc
Adama TraoRa sân: Cristian Leonel Ramirez Zambrano
Tosin KehindeRa sân: Julio Romao
Ra sân: Rafiu Durosinmi
Mohammed Abo Fani
Aleksandar PesicRa sân: Kristoffer Zachariassen
Ra sân: Amar Memic
Mohamed Ali Ben RomdhaneRa sân: Philippe Rommens
Alex TothRa sân: Cebrail Makreckis
Ra sân: Carlos Eduardo Lopes Cruz
Ra sân: Matej Vydra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Viktoria Plzen VS Ferencvarosi TC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Viktoria Plzen vs Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Viktoria Plzen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 27 | 7.56 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 46 | 7.82 | |
| 23 | Lukas Kalvach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 2 | 44 | 7.04 | |
| 16 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 21 | 6.75 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 41 | 8.72 | |
| 22 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 35 | 7.16 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 40 | 7.25 | |
| 99 | Amar Memic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 5 | 1 | 45 | 7.25 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 37 | 8.36 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 54 | 7.04 |
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 99 | Cristian Leonel Ramirez Zambrano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.45 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 5.69 | |
| 17 | Eldar Civic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 44 | 5.91 | |
| 88 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 5.69 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 43 | 6.28 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 34 | 6.04 | |
| 20 | Adama Trao | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 35 | 5.79 | |
| 24 | Tosin Kehinde | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 11 | Matheus Bonifacio Saldanha Marinho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 66 | Julio Romao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 5.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

