FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Lazio, 03h00 ngày 07/03
FC Viktoria Plzen
+0.5 0.96
-0.5 0.92
2.5 1.10
u 0.67
3.87
1.84
3.18
+0.25 0.96
-0.25 1.05
1 1.13
u 0.75
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Viktoria Plzen vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Viktoria Plzen vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Viktoria Plzen vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Viktoria Plzen vs Lazio
0 - 1 Alessio Romagnoli Kiến tạo: Tijjani Noslin
Kiến tạo: Lukas Kalvach
Manuel LazzariRa sân: Nuno Tavares
Matias VecinoRa sân: Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Loum TchaounaRa sân: Tijjani Noslin
Matias Vecino
Nicolo Rovella Card changed
Nicolo Rovella
Ra sân: Lukas Cerv
Patricio Gabarron Gil,PatricRa sân: Boulaye Dia
Ra sân: Amar Memic
Patricio Gabarron Gil,Patric
Ra sân: Rafiu Durosinmi
1 - 2 Gustav Isaksen Kiến tạo: Matteo Guendouzi
Samuel Gigot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Viktoria Plzen VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Viktoria Plzen vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Viktoria Plzen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 21 | 6.03 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 32 | 5.98 | |
| 23 | Lukas Kalvach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 16 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 5.96 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 42 | 5.81 | |
| 22 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 31 | 6.02 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 37 | 6.11 | |
| 99 | Amar Memic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 36 | 6.01 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 25 | 6.1 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 54 | 6.47 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 35 | 7.11 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 37 | 8.22 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 45 | 6.83 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 35 | 7.26 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 6.84 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 28 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

