FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Ludogorets Razgrad, 02h00 ngày 04/10
FC Viktoria Plzen
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.5 0.86
u 0.84
1.75
3.95
3.50
-0.25 1.00
+0.25 0.80
1 0.83
u 0.87
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Viktoria Plzen vs Ludogorets Razgrad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs Ludogorets Razgrad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Viktoria Plzen vs Ludogorets Razgrad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Viktoria Plzen vs Ludogorets Razgrad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Viktoria Plzen vs Ludogorets Razgrad
Aguibou CamaraRa sân: Caio Vidal Rocha
Ra sân: Jiri Panos
Aguibou Camara Penalty awarded
Jakub Piotrowski
Ra sân: Erik Jirka
Kwadwo DuahRa sân: Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Ra sân: Prince Kwabena Adu
Georgi TerzievRa sân: Dinis Da Costa Lima Almeida
Deroy DuarteRa sân: Ivaylo Chochev
Ra sân: Carlos Eduardo Lopes Cruz
Francisco Javier Hidalgo Gomez
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Rick Jhonatan Lima Morais
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Viktoria Plzen VS Ludogorets Razgrad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Viktoria Plzen vs Ludogorets Razgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Viktoria Plzen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jan Kopic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 18 | John Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 33 | Erik Jirka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 41 | 7.03 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 3 | 1 | 83 | 6.57 | |
| 23 | Lukas Kalvach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 3 | 43 | 6.32 | |
| 16 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 4 | 52 | 7.12 | |
| 51 | Daniel Vasulin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.63 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 61 | 7.03 | |
| 22 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 1 | 63 | 7.27 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 2 | 57 | 6.96 | |
| 9 | Ricardinho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 2 | 85 | 6.95 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 30 | 6.83 | |
| 20 | Jiri Panos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 7.11 |
Ludogorets Razgrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Georgi Terziev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 43 | 7.08 | |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 0 | 0 | 54 | 7.06 | |
| 16 | Aslak Fonn Witry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 1 | 1 | 78 | 6.62 | |
| 9 | Kwadwo Duah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 6 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 3 | 64 | 5.81 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.29 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 7 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 4 | 2 | 63 | 7.26 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 64 | 6.75 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 3 | 2 | 87 | 6.58 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 20 | Aguibou Camara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 12 | Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 5 | 30 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

