FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Malmo FF, 23h45 ngày 02/10
FC Viktoria Plzen 1
-0.5 0.86
+0.5 0.94
2.75 0.91
u 0.79
1.86
3.40
3.60
-0.25 0.86
+0.25 0.80
1 0.63
u 1.07
2.4
3.75
2.15
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Viktoria Plzen vs Malmo FF hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs Malmo FF, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Viktoria Plzen vs Malmo FF, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Viktoria Plzen vs Malmo FF hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Viktoria Plzen vs Malmo FF
Anders Christiansen
Andrej DjuricRa sân: Pontus Jansson
Lasse Berg Johnsen
Daniel Tristan GudjohnsenRa sân: Anders Christiansen
Kiến tạo: Amar Memic

Lasse Berg Johnsen
Kiến tạo: Matej Vydra
Oliver BergRa sân: Emmanuel Ekong
Kiến tạo: Matej Vydra
Ra sân: Rafiu Durosinmi
Ra sân: Denis Visinsky
Ra sân: Matej Valenta
Colin Rosler
Ra sân: Matej Vydra
Salifou SoumahRa sân: Adrian Skogmar
Kenan BusuladzicRa sân: Otto Rosengren
Ra sân: Amar Memic
Kenan Busuladzic No penalty (VAR xác nhận)
Daniel Tristan Gudjohnsen
Daniel Tristan Gudjohnsen Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Viktoria Plzen VS Malmo FF
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Viktoria Plzen vs Malmo FF
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Viktoria Plzen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 7 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 32 | Matej Valenta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 99 | Amar Memic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Denis Visinsky | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Karel Spacil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Malmo FF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Pontus Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 10 | Anders Christiansen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 30 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 23 | Lasse Berg Johnsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 19 | Colin Rosler | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 7 | Otto Rosengren | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Emmanuel Ekong | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 38 | Hugo Bolin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 37 | Adrian Skogmar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

