FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos, 00h45 ngày 27/02
FC Viktoria Plzen
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-4]
-0.5 1.00
+0.5 0.78
2.25 0.89
u 0.83
2.00
3.40
3.00
-0.25 1.00
+0.25 0.64
1 1.05
u 0.65
2.68
4
1.93
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos
0 - 1 Andrews Tetteh Kiến tạo: Vicente Taborda
Renato Junior Luz Sanches
Ra sân: Vaclav Jemelka
Filip DjuricicRa sân: Anass Zaroury
Anastasios Bakasetas
Kiến tạo: Patrik Hrosovsky
Alban Lafont
Facundo Pellistri RebolloRa sân: Vicente Taborda
Ra sân: Lawal Salim Fago
Ra sân: Lukas Cerv
Ra sân: Karel Spacil
Ahmed Touba
Adam Gnezda CerinRa sân: Anastasios Bakasetas
Javier Hernandez CabreraRa sân: Ahmed Touba
Davide Calabria
Ra sân: Tomas Ladra
Javier Hernandez Cabrera
Karol SwiderskiRa sân: Renato Junior Luz Sanches
Milos PantovicRa sân: Andrews Tetteh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Viktoria Plzen VS Panathinaikos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Viktoria Plzen vs Panathinaikos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Viktoria Plzen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 5.81 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 103 | 96 | 93.2% | 6 | 0 | 125 | 7.83 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 6 | 37 | 7.09 | |
| 18 | Tomas Ladra | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 1 | 46 | 31 | 67.39% | 3 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 32 | Matej Valenta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 34 | 6.77 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 66 | 6.62 | |
| 19 | Cheick Souare | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 88 | 69 | 78.41% | 7 | 2 | 109 | 6.29 | |
| 99 | Amar Memic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 3 | 68 | 6.33 | |
| 9 | Denis Visinsky | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 1 | 67 | 6.69 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 1 | 6 | 110 | 7.54 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 5 | Karel Spacil | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 5 | 82 | 7.76 | |
| 70 | Lawal Salim Fago | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 12 | Alexandr Sojka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 4 | 57 | 6.88 | |
| 20 | Jiri Panos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 44 | Florian Wiegele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 47 | 6.32 |
Panathinaikos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 2 | 50 | 6.42 | |
| 15 | Sverrir Ingi Ingason | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 75 | 7.8 | |
| 19 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 74 | 6.59 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 59 | 6.17 | |
| 8 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 1 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 40 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 13 | 36.11% | 0 | 1 | 53 | 6.28 | |
| 5 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 4 | 58 | 6.73 | |
| 16 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 26 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 5.11 | |
| 28 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 26 | 7.06 | |
| 72 | Milos Pantovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 9 | Anass Zaroury | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 20 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 1 | 43 | 7.06 | |
| 7 | Andrews Tetteh | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 8 | 53 | 7.51 | |
| 3 | Georgios Katris | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 28 | 60.87% | 1 | 0 | 59 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

