FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs SC Freiburg, 00h45 ngày 28/11
FC Viktoria Plzen
+0.25 0.85
-0.25 0.97
2.25 0.85
u 0.85
2.65
2.40
3.15
-0 0.85
+0 0.75
1 1.00
u 0.70
3.53
2.75
1.98
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Viktoria Plzen vs SC Freiburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs SC Freiburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Viktoria Plzen vs SC Freiburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Viktoria Plzen vs SC Freiburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Viktoria Plzen vs SC Freiburg
Ra sân: Matej Vydra
Igor MatanovicRa sân: Chukwubuike Adamu
Derry ScherhantRa sân: Vincenzo Grifo
Johan ManzambiRa sân: Yuito Suzuki
Nicolas HoflerRa sân: Maximilian Eggestein
Christian Gunter
Nicolas Hofler
Ra sân: Matej Valenta
Philipp TreuRa sân: Christian Gunter
Ra sân: Prince Kwabena Adu
Ra sân: Cheick Souare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Viktoria Plzen VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Viktoria Plzen vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Viktoria Plzen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 23 | 6.2 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 5 | 45 | 6.7 | |
| 18 | Tomas Ladra | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 32 | Matej Valenta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 19 | Cheick Souare | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 3 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 85 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 99 | Amar Memic | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 67 | 7.3 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 44 | Florian Wiegele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 9 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 40 | 7.6 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 76 | 7.5 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 48 | 7.2 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 31 | 6 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 6 | 24 | 6.6 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 34 | 59.65% | 0 | 0 | 70 | 10 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

