FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Viktoria Plzen vs Sociedad, 03h00 ngày 08/11
FC Viktoria Plzen
+0.5 0.96
-0.5 0.84
2.25 0.82
u 0.88
3.80
1.84
3.30
+0.25 0.96
-0.25 0.93
1 0.96
u 0.74
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Viktoria Plzen vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Viktoria Plzen vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Viktoria Plzen vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Viktoria Plzen vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Viktoria Plzen vs Sociedad
Kiến tạo: Pavel Sulc
1 - 1 Orri Steinn Oskarsson Kiến tạo: Mikel Oyarzabal
Igor Zubeldia
Sheraldo BeckerRa sân: Takefusa Kubo
Mikel Oyarzabal
Ra sân: Erik Jirka
Ra sân: Carlos Eduardo Lopes Cruz
Brais MendezRa sân: Javier Lopez
Aritz ElustondoRa sân: Igor Zubeldia
Ra sân: Prince Kwabena Adu
Kiến tạo: Lukas Kalvach
Ra sân: Pavel Sulc
Naif Aguerd
Luka Sucic
Jon Aramburu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Viktoria Plzen VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Viktoria Plzen vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Viktoria Plzen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Milan Havel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 33 | Erik Jirka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 1 | 3 | 24 | 6.46 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 23 | Lukas Kalvach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 16 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 35 | 7.07 | |
| 22 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 35 | 6.57 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 7.54 | |
| 5 | Jan Paluska | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 5.81 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 30 | 7.37 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 1 | 62 | 6.51 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 62 | 6.39 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 58 | 6.88 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 7.04 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 27 | 6.89 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 2 | 36 | 6.52 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 61 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

