FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FCV Dender EH vs Cercle Brugge, 21h00 ngày 26/07
FCV Dender EH
+0.25 0.65
-0.25 1.15
2.75 1.00
u 0.70
2.60
2.35
3.30
-0 0.65
+0 0.75
1 0.70
u 1.00
3.05
2.72
2.2
VĐQG Bỉ » 1
KQBD FCV Dender EH vs Cercle Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Cercle Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FCV Dender EH vs Cercle Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FCV Dender EH vs Cercle Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FCV Dender EH vs Cercle Brugge
Ra sân: Noah Mbamba
Edan DiopRa sân: Hannes Van Der Bruggen
Ra sân: Roman Kvet
Ra sân: David Hrncar
Ibrahima Diaby
Ibrahim Diakite
Ibrahim DiakiteRa sân: Gary Magnee
Alama BayoRa sân: Steve Ngoura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FCV Dender EH VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FCV Dender EH vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 19 | 47.5% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 4 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 3 | 75 | 7.7 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 5 | 38 | 5.7 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 6 | 58 | 7.3 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 1 | 3 | 72 | 7.5 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 4 | 74 | 7.7 | |
| 17 | Noah Mbamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 5 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 22 | Benjamin Fredrick | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 15 | Krzysztof Koton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.8 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 5 | 47 | 7.7 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 9 | 64 | 8.2 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 8 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 1 | 41 | 8.6 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 6 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 11 | Alan Minda | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 48 | 7.4 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 6 | 28 | 6.2 | |
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 54 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

