FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FCV Dender EH vs Club Brugge, 18h30 ngày 25/08
FCV Dender EH
+1 0.85
-1 1.00
2.5 0.62
u 1.20
4.60
1.55
3.90
+0.25 0.85
-0.25 0.71
0.5 0.33
u 2.25
VĐQG Bỉ » 1
KQBD FCV Dender EH vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FCV Dender EH vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FCV Dender EH vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FCV Dender EH vs Club Brugge
0 - 1 Gustaf Nilsson Kiến tạo: Maxim de Cuyper
0 - 2 Christos Tzolis Kiến tạo: Hans Vanaken
Kiến tạo: Joedrick Pupe
Joel Leandro Ordonez Guerrero
Ra sân: Mohamed Berte
Ra sân: Roman Kvet
Ra sân: Malcolm Viltard
Ra sân: David Hrncar
Romeo VermantRa sân: Hugo Vetlesen
Hugo SiquetRa sân: Joaquin Seys
Ferran Jutgla BlanchRa sân: Gustaf Nilsson
Hugo Siquet
Ra sân: Gilles Ruyssen
Zaid RomeroRa sân: Andreas Skov Olsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FCV Dender EH VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FCV Dender EH vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 10 | Lennard Hens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 22 | Gilles Ruyssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 50 | 8 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 3 | 2 | 63 | 7.3 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 7 | Ridwane MBarki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 98 | Jordy Soladio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 23 | Desmond Acquah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 3 | 104 | 7.9 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 73 | 85.88% | 0 | 4 | 91 | 6.7 | |
| 19 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 36 | 7.7 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 4 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 73 | 64 | 87.67% | 10 | 1 | 90 | 8.1 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 60 | 8.1 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 74 | 6.3 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 52 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

