FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FCV Dender EH vs Standard Liege, 01h45 ngày 14/09
FCV Dender EH
-0.5 0.98
+0.5 0.82
2.5 0.97
u 0.73
1.98
3.40
3.20
-0.25 0.98
+0.25 0.65
1 0.90
u 0.80
VĐQG Bỉ » 1
KQBD FCV Dender EH vs Standard Liege hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Standard Liege, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FCV Dender EH vs Standard Liege, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FCV Dender EH vs Standard Liege hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FCV Dender EH vs Standard Liege
0 - 1 Soufiane Benjdida
Ra sân: Michael Verrips
Ra sân: Malcolm Viltard
Ra sân: David Hrncar
0 - 2 Andi Zeqiri Kiến tạo: Soufiane Benjdida
Mohamed BadamosiRa sân: Andi Zeqiri
Ra sân: Mohamed Berte
Ra sân: Fabio Ferraro
Marko Bulat
Isaac PriceRa sân: Kuavita L.
Bosko Sutalo
Alexandro CalutRa sân: Ilay Camara
Sotiris AlexandropoulosRa sân: Marko Bulat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FCV Dender EH VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FCV Dender EH vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Lennard Hens | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 1 | 31 | 7 | |
| 22 | Gilles Ruyssen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 2 | 91 | 7 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 74 | 7.6 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 4 | 64 | 6.7 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 105 | 90 | 85.71% | 0 | 3 | 136 | 6.9 | |
| 30 | Guillaume Dietsch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 4 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 107 | 96 | 89.72% | 0 | 4 | 123 | 7.9 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 7 | 1 | 86 | 7 | |
| 7 | Ridwane MBarki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 98 | Jordy Soladio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 23 | Desmond Acquah | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 20 | 6.8 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | David Bates | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 24 | Aiden ONeill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 4 | Bosko Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 56 | 7.9 | |
| 6 | Sotiris Alexandropoulos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 88 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 1 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 7 | Marko Bulat | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 19 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Isaac Price | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 56 | 7.5 | |
| 54 | Alexandro Calut | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 40 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 2 | 38 | 7.4 | |
| 14 | Kuavita L. | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 17 | Ilay Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 21 | Soufiane Benjdida | Forward | 2 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 3 | 41 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

