FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FCV Dender EH vs Standard Liege, 22h00 ngày 20/12
FCV Dender EH
-0 0.60
+0 1.18
2.5 1.12
u 0.60
2.25
2.75
3.17
-0 0.60
+0 1.06
1 1.10
u 0.70
2.9
3.23
2.07
VĐQG Bỉ » 1
KQBD FCV Dender EH vs Standard Liege hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Standard Liege, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FCV Dender EH vs Standard Liege, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FCV Dender EH vs Standard Liege hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FCV Dender EH vs Standard Liege
0 - 1 Ibe Hautekiet Kiến tạo: Tobias Mohr
Ra sân: Luc Marijnissen
Kuavita L.Ra sân: Nayel Mehssatou
Ra sân: Malcolm Viltard
Ra sân: Alireza Jahanbakhsh
Ra sân: Kobe Cools
Thomas HenryRa sân: Timothe Nkada
Adnane AbidRa sân: Dennis Eckert
Ra sân: Fabrice Sambu Mansoni
Lucas Pirard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FCV Dender EH VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FCV Dender EH vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 4 | 44 | 6.02 | |
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 16 | Roman Kvet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 30 | Guillaume Dietsch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 20 | David Hrncar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 21 | Kobe Cools | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 45 | 6.59 | |
| 9 | David Tosevski | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.2 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 4 | 3 | 43 | 6.38 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 33 | 6.05 | |
| 17 | Noah Mbamba | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 3 | 50 | 6.8 | |
| 90 | Mohamed Berte | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.13 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 3 | 43 | 6.04 | |
| 7 | Bryan Goncalves | Defender | 1 | 1 | 3 | 72 | 51 | 70.83% | 11 | 3 | 104 | 7.27 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 2 | 50 | 6.19 | |
| 15 | Krzysztof Koton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.23 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 16 | 55.17% | 7 | 1 | 45 | 6.91 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 63 | 7.43 | |
| 9 | Thomas Henry | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 14 | 6.44 | |
| 21 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 35 | 7.17 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 8 | 2 | 63 | 7.98 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.78 | |
| 59 | Timothe Nkada | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 45 | 7.34 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 4 | 37 | 6.53 | |
| 29 | Daan Dierckx | Defender | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 4 | 34 | 7.3 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 41 | 7.97 | |
| 8 | Nayel Mehssatou | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 11 | Adnane Abid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 14 | Kuavita L. | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

