FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FCV Dender EH vs Zulte-Waregem, 03h00 ngày 08/11
FCV Dender EH
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.75 0.90
u 0.80
2.30
2.60
3.40
-0 1.00
+0 0.99
1.25 1.00
u 0.70
2.8
2.93
2.22
VĐQG Bỉ » 1
KQBD FCV Dender EH vs Zulte-Waregem hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FCV Dender EH vs Zulte-Waregem, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FCV Dender EH vs Zulte-Waregem, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FCV Dender EH vs Zulte-Waregem hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FCV Dender EH vs Zulte-Waregem
Yannick Cappelle
Kiến tạo: Noah Mbamba
Ra sân: Bruny Nsimba
Emran SogloRa sân: Yannick Cappelle
Stavros GavrielRa sân: Joseph Opoku
1 - 1 Anosike Ementa Kiến tạo: Benoit Nyssen
1 - 2 Marley Ake Kiến tạo: Emran Soglo
Ra sân: Malcolm Viltard
Ra sân: David Tosevski
Enrique LofolomoRa sân: Jeppe Erenbjerg
Jakob KiilerichRa sân: Anton Tanghe
Ra sân: Luc De Fougerolles
Ra sân: Noah Mbamba
Serxho UjkaRa sân: Marley Ake
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FCV Dender EH VS Zulte-Waregem
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FCV Dender EH vs Zulte-Waregem
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 16 | Roman Kvet | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 9 | David Tosevski | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 7.8 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 17 | Noah Mbamba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 22 | Benjamin Fredrick | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 44 | 7 |
Zulte-Waregem
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Laurent Lemoine | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 39 | Marley Ake | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 3 | Anton Tanghe | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 18 | Anosike Ementa | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 21 | Tochukwu Nnadi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 8 | Thomas Claes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 24 | Jeppe Erenbjerg | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.2 | |
| 19 | Benoit Nyssen | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 55 | Yannick Cappelle | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 22 | Joseph Opoku | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

