FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Adana Demirspor, 00h30 ngày 04/04
Fenerbahce
-1.75 1.00
+1.75 0.88
3.25 0.82
u 0.88
1.23
8.10
5.60
-0.75 1.00
+0.75 0.90
1.25 0.71
u 0.99
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Adana Demirspor
Kiến tạo: Mert Mulder
1 - 1 Barwuah Mario Balotelli
Vedat KarakusRa sân: Shahrudin Mahammadaliyev
Kiến tạo: Irfan Can Kahveci
Yusuf BarasiRa sân: John Stiveen Mendoza Valencia
Luis Carlos Almeida da Cunha,NaniRa sân: Yusuf Erdogan
3 - 2 Yusuf Barasi
Abat AymbetovRa sân: Barwuah Mario Balotelli
Ra sân: Irfan Can Kahveci
Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Kiến tạo: Sebastian Szymanski
Ra sân: Edin Dzeko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 8 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 2 | 47 | 8.65 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 5 | 0 | 60 | 8.21 | |
| 91 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.99 | |
| 26 | Miha Zajc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 49 | 6.89 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 2 | 80 | 7.71 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 71 | 6.88 | |
| 2 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 2 | 44 | 7.8 | |
| 70 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 41 | 5.61 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 51 | 6.45 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 16 | Mert Mulder | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 2 | 56 | 6.87 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 3 | 61 | 6.29 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 9 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 7.66 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 5.94 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 5.69 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 60 | 6.33 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 67 | 6.52 | |
| 39 | Vedat Karakus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 1 | 29 | 6.04 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 53 | 5.65 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 56 | Yusuf Barasi | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.79 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 6.14 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 51 | 5.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

