FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Alanyaspor, 22h59 ngày 11/02
Fenerbahce
-1.75 0.85
+1.75 1.03
2.5 0.40
u 1.75
3.80
22.00
1.26
-0.75 0.85
+0.75 1.05
1.5 1.03
u 0.78
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Alanyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Alanyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Alanyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Alanyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Alanyaspor
Carlos Eduardo Ferreira de Souza
Leroy Fer
0 - 1 Loide Augusto
Oguz Aydin
Loide Augusto
Ra sân: Cengiz Under
Furkan BayirRa sân: Fatih Aksoy
Kiến tạo: Mert Mulder
2 - 2 Loide Augusto Kiến tạo: Florent Hadergjonaj
Ra sân: Ismail Yuksek
OzdemirRa sân: Florent Hadergjonaj
Richard Candido Coelho
Ra sân: Edin Dzeko
Efecan KaracaRa sân: Carlos Eduardo Ferreira de Souza
Nicolas JanvierRa sân: Pione Sisto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Alanyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 56 | 6.45 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 38 | 6.24 | |
| 2 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 57 | 6.35 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 20 | Cengiz Under | Cánh phải | 5 | 1 | 3 | 20 | 17 | 85% | 6 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 46 | 6.39 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 16 | Mert Mulder | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 36 | 6.23 |
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Leroy Fer | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 34 | 7.37 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 20 | 6.58 | |
| 18 | Pione Sisto | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 17 | 6.71 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 28 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 28 | 6.65 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 27 | Loide Augusto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 25 | 7.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

