FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Alanyaspor, 00h00 ngày 18/09
Fenerbahce
-1.5 0.89
+1.5 0.99
2.75 0.75
u 0.95
1.23
8.30
5.45
-0.75 0.89
+0.75 0.74
1.25 0.82
u 0.88
1.67
6.4
2.53
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Alanyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Alanyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Alanyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Alanyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Alanyaspor
0 - 1 Ibrahim Kaya Kiến tạo: Hwang Ui Jo
Ra sân: Oguz Aydin
Uchenna Ogundu
Izzet CelikRa sân: Ibrahim Kaya
Ra sân: Sebastian Szymanski
Ra sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Kiến tạo: Levent Munir Mercan
Guven YalcinRa sân: Hwang Ui Jo
Kiến tạo: Cenk Tosun
Ra sân: Nelson Cabral Semedo
Efecan KaracaRa sân: Uchenna Ogundu
Florent HadergjonajRa sân: Enes Keskin
Nicolas JanvierRa sân: Gaius Makouta
Umit Akdag
2 - 2 Ozdemir Kiến tạo: Florent Hadergjonaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Alanyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.42 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.69 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 70 | Oguz Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.08 |
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Ozdemir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Enes Keskin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 27 | Ibrahim Kaya | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 22 | Uchenna Ogundu | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

