FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Anderlecht, 00h45 ngày 14/02
Fenerbahce
-1.25 1.06
+1.25 0.82
2.5 0.62
u 1.20
1.43
5.50
4.35
-0.5 1.06
+0.5 0.75
1.25 1.15
u 0.73
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Fenerbahce vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Anderlecht
Cesar Huerta
Kiến tạo: Yusuf Akcicek
Ra sân: Bright Osayi Samuel
Kiến tạo: Sebastian Szymanski
Kasper DolbergRa sân: Luis Vasquez
Thorgan HazardRa sân: Mario Stroeykens
Samuel Ikechukwu EdozieRa sân: Cesar Huerta
Ra sân: Edin Dzeko
Ra sân: Dusan Tadic
Nilson David Angulo RamirezRa sân: Tristan Degreef
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 3 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 38 | 8.03 | |
| 23 | Cenk Tosun | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 46 | 7.49 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 17 | 0 | 82 | 7.94 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 0 | 92 | 7.25 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 62 | 7.47 | |
| 34 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 65 | 7.11 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 25 | 8.21 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 0 | 58 | 7.97 | |
| 8 | Mert Yandas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 95 | Yusuf Akcicek | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 53 | 7.78 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 45 | 6.09 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 56 | 52 | 92.86% | 11 | 1 | 83 | 6.79 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 69 | 6.44 | |
| 34 | Adryelson Rodrigues | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 9 | 72 | 6.79 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 21 | Cesar Huerta | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 3 | 68 | 5.98 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 24 | 6.44 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 0 | 79 | 6.54 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 47 | 5.87 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 73 | 6.25 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 41 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

