FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Antalyaspor, 00h00 ngày 29/09
Fenerbahce
-1.75 0.90
+1.75 0.90
3 0.80
u 0.90
1.20
10.00
5.60
-0.75 0.90
+0.75 0.85
1.25 0.83
u 0.87
1.65
7.9
2.4
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Antalyaspor
Soner Dikmen
Samuel BalletRa sân: Abdulkadir Omur
Ramzi Safuri
Samuel Ballet
Bunyamin Balci
Kenneth Paal
Jesper CeesayRa sân: Soner Dikmen
Yohan BoliRa sân: Hasan Ilcin
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Dogukan SinikRa sân: Nikola Storm
Samet KarakocRa sân: Bunyamin Balci
Ra sân: Ismail Yuksek
Ra sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Lautaro Gianetti
Ra sân: Nene Dorgeles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.28 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.79 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julian Cuesta Diaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.66 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.47 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 20 | Hasan Ilcin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

