FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Antalyaspor, 21h00 ngày 17/09
Fenerbahce
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Antalyaspor
Ra sân: Cengiz Under
Omer Toprak
0 - 1 Adam Buksa Kiến tạo: Sander van der Streek
Kiến tạo: Serdar Aziz
Erdogan Yesilyurt
Adam Buksa
Kiến tạo: Edin Dzeko
Sagiv YehezkelRa sân: Erdogan Yesilyurt
2 - 2 Adam Buksa Kiến tạo: Sagiv Yehezkel
Ra sân: Miha Zajc
Ramzi SafuriRa sân: Erdal Rakip
Kiến tạo: Irfan Can Kahveci
Britt AssombalongaRa sân: Bunyamin Balci
Ra sân: Sebastian Szymanski
Sagiv Yehezkel
Ra sân: Dusan Tadic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 21 | 7.27 | |
| 4 | Serdar Aziz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 45 | 7.6 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 26 | Miha Zajc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 10 | 10 | 100% | 1 | 2 | 19 | 6.64 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 20 | Cengiz Under | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 54 | 5.89 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Omer Toprak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 17 | 5.97 | |
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.35 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 15 | 7.26 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 37 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

