FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Besiktas JK, 00h30 ngày 03/04
Fenerbahce
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Besiktas JK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Besiktas JK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Besiktas JK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Besiktas JK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Besiktas JK
Welinton Souza SilvaRa sân: Tayyib Talha Sanuc
Welinton Souza Silva
Aboubakar Vincent Pate
Omar Colley
Alexandru MaximRa sân: Rachid Ghezzal
Nathan RedmondRa sân: Amir Hadziahmetovic
Gedson Carvalho Fernandes

Welinton Souza Silva
Necip UysalRa sân: Gedson Carvalho Fernandes
1 - 1 Cenk Tosun Kiến tạo: Nathan Redmond
1 - 2 Cenk Tosun Kiến tạo: Nathan Redmond
Ra sân: Mert Yandas
Ra sân: Bright Osayi Samuel
Ra sân: Serdar Aziz
1 - 3 Nathan Redmond Kiến tạo: Salih Ucan
Alexandru Maxim
Ra sân: Arda Guler
Ra sân: Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
1 - 4 Aboubakar Vincent Pate Kiến tạo: Nathan Redmond
Tayfur BingolRa sân: Cenk Tosun
Kiến tạo: Miha Zajc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Serdar Aziz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 38 | 6.12 | |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 26 | Miha Zajc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 20 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 18 | 6.31 | |
| 5 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 28 | 6.84 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 5 | 0 | 21 | 7.62 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 99 | Emre Mor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 27 | 6.01 | |
| 9 | Diego Martin Rossi Marachlian | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 50 | 41 | 82% | 2 | 0 | 81 | 6.26 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 28 | 5.18 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 68 | 5.77 | |
| 8 | Mert Yandas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 5 | 52 | 6.13 | |
| 10 | Arda Guler | Tiền vệ công | 5 | 1 | 5 | 40 | 33 | 82.5% | 6 | 2 | 79 | 8.95 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 1 | 43 | 7.09 | |
| 20 | Necip Uysal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 7.03 | |
| 15 | Nathan Redmond | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 9.68 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 5 | 31 | 9.26 | |
| 10 | Aboubakar Vincent Pate | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 45 | 7.23 | |
| 23 | Welinton Souza Silva | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 4.72 | |
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 43 | 7.92 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 25 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 3 | 2 | 52 | 7.96 | |
| 4 | Onur Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 36 | 5.94 | |
| 6 | Omar Colley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 88 | Tayfur Bingol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 19 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 3 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

