FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Besiktas JK, 22h59 ngày 27/04
Fenerbahce
-1.25 0.90
+1.25 0.90
3 0.94
u 0.76
1.40
6.00
4.22
-0.5 0.90
+0.5 0.85
1.25 0.86
u 0.84
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Besiktas JK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Besiktas JK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Besiktas JK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Besiktas JK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Besiktas JK
Necip Uysal
Ra sân: Ismail Yuksek
Ra sân: Rodrigo Becao
Elmutasem El Masrati Card changed
Elmutasem El Masrati
Kiến tạo: Dusan Tadic
Rachid GhezzalRa sân: Milot Rashica
Rachid Ghezzal
Alex Oxlade-ChamberlainRa sân: Ernest Muci
Kiến tạo: Sebastian Szymanski
Ra sân: Michy Batshuayi
Cenk TosunRa sân: Semih Kiliçsoy
2 - 1 Cenk Tosun Kiến tạo: Jackson Muleka Kyanvubu
Ra sân: Sebastian Szymanski
Omar Colley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 33 | 7.56 | |
| 23 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.37 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 2 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 35 | 7.01 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.61 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 38 | 6.75 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.46 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 6 | Omar Colley | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 17 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 5.55 | |
| 28 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.45 | |
| 23 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.05 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

