FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Besiktas JK, 23h00 ngày 04/05
Fenerbahce
-1.25 1.03
+1.25 0.83
2.5 0.44
u 1.60
20.00
1.31
3.75
-0.5 1.03
+0.5 0.85
1.25 0.78
u 1.03
1.91
5.5
2.63
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Fenerbahce vs Besiktas JK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fenerbahce vs Besiktas JK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fenerbahce vs Besiktas JK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fenerbahce vs Besiktas JK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fenerbahce vs Besiktas JK
Gedson Carvalho Fernandes
0 - 1 Gedson Carvalho Fernandes
Mustafa Erhan Hekimoglu
Ra sân: Sebastian Szymanski
Ra sân: Caglar Soyuncu
Ra sân: Bright Osayi Samuel
Felix UduokhaiRa sân: Serkan Terzi
Joao MarioRa sân: Mustafa Erhan Hekimoglu
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Felix Uduokhai
Fehmi Mert Gunok
Ra sân: Frederico Rodrigues Santos
Ciro ImmobileRa sân: Milot Rashica
Onur BulutRa sân: Amir Hadziahmetovic
Fuka Arthur Masuaku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fenerbahce VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fenerbahce vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 33 | 5.79 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 40 | 6.02 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 1 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.95 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 29 | 6.09 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 5.35 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 70 | Oguz Aydin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 6 | 0 | 19 | 6.12 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 16 | 7.03 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 28 | 7.08 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 31 | 7.06 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 6 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 33 | 6.89 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 79 | Serkan Terzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

